THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
726.143 KIM
불교건축
김봉렬.
솔출판사,
2004.
서울 :
225p. : 색채삽도 ; 22cm.
kor
Chùa.
Đền.
Kiến trúc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
20731
DDC
726.143
Tác giả CN
김봉렬.
Nhan đề
불교건축 / 김봉렬 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :솔출판사,2004.
Mô tả vật lý
225p. :색채삽도 ;22cm.
Từ khóa tự do
Chùa.
Từ khóa tự do
Đền.
Từ khóa tự do
Kiến trúc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20731
002
1
004
30344
008
110316s2004 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456398711
039
[ ]
|a
20241201162856
|b
idtocn
|c
20110316000000
|d
hangctt
|y
20110316000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
726.143
|b
KIM
090
[ ]
|a
726.143
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김봉렬.
245
[1 0]
|a
불교건축 /
|c
김봉렬 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
솔출판사,
|c
2004.
300
[ ]
|a
225p. :
|b
색채삽도 ;
|c
22cm.
504
[ ]
|a
참고문헌과 색인수록.
653
[ ]
|a
Chùa.
653
[ ]
|a
Đền.
653
[ ]
|a
Kiến trúc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0