THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320.02 AHN
담금질
: 안희정의 새로운 시작
안, 희정.
나남,
2008.
파주 :
359 p. :삽화, 초상 ; 25 cm.
kor
Khoa học chính trị
Khoa học chính trị.
정치
Chính trị
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20740
DDC
320.02
Tác giả CN
안, 희정.
Nhan đề
담금질 : 안희정의 새로운 시작 / 안희정.
Thông tin xuất bản
파주 :나남,2008.
Mô tả vật lý
359 p. :삽화, 초상 ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học chính trị-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khoa học chính trị.
Từ khóa tự do
정치
Từ khóa tự do
Chính trị
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000046532
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000046565
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20740
002
1
004
30353
008
110321s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456373429
035
[# #]
|a
1083193889
039
[ ]
|a
20241201144810
|b
idtocn
|c
20110321000000
|d
hangctt
|y
20110321000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
320.02
|b
AHN
090
[ ]
|a
320.02
|b
AHN
100
[0 ]
|a
안, 희정.
245
[1 0]
|a
담금질 :
|b
안희정의 새로운 시작 /
|c
안희정.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
나남,
|c
2008.
300
[ ]
|a
359 p. :삽화, 초상 ;
|c
25 cm.
650
[0 7]
|a
Khoa học chính trị
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Khoa học chính trị.
653
[0 ]
|a
정치
653
[0 ]
|a
Chính trị
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000046532
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000046565
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000046565
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000046565
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000046532
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000046532
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng