THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
491.78 NGT
Компьютерная лексика в русском языке её семантико-словообразовательные особенности
Ngô, Thị Thanh Tâm.
Ханойский университет ,
2007.
Ханой:
73c. ; 30 cm.
rus
лексикология.
филология.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Từ vựng.
лексика.
Ngôn ngữ tin học
компьютер.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20744
DDC
491.78
Tác giả CN
Ngô, Thị Thanh Tâm.
Nhan đề dịch
Ngôn ngữ máy tính trong tiếng Nga (đặc điểm ngữ nghĩa và cấu tạo từ).
Nhan đề
Компьютерная лексика в русском языке: её семантико-словообразовательные особенности / Ngô Thị Thanh Tâm; Trần Quang Bình hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Ханой:Ханойский университет ,2007.
Mô tả vật lý
73c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
лексикология.
Thuật ngữ chủ đề
филология.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ vựng-
Ngôn ngữ tin học-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
лексика.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ tin học
Từ khóa tự do
компьютер.
Từ khóa tự do
Máy tính.
Tác giả(bs) CN
Trần, Quang Bình
Địa chỉ
300NCKH_Luận văn302004(2): 000034683, 000034691
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30702(1): 000034684
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20744
002
7
004
30358
005
202408161006
008
110321s2007 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405337
035
[# #]
|a
1083191170
039
[ ]
|a
20241129103834
|b
idtocn
|c
20240816100633
|d
tult
|y
20110321000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.78
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Ngô, Thị Thanh Tâm.
242
[ ]
|a
Ngôn ngữ máy tính trong tiếng Nga (đặc điểm ngữ nghĩa và cấu tạo từ).
|y
vie
245
[1 0]
|a
Компьютерная лексика в русском языке: её семантико-словообразовательные особенности /
|c
Ngô Thị Thanh Tâm; Trần Quang Bình hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Ханой:
|b
Ханойский университет ,
|c
2007.
300
[ ]
|a
73c. ;
|c
30 cm.
650
[ ]
|a
лексикология.
650
[ ]
|a
филология.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ vựng
|x
Ngôn ngữ tin học
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
лексика.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ tin học
653
[0 ]
|a
компьютер.
653
[0 ]
|a
Máy tính.
700
[0 ]
|a
Trần, Quang Bình
|e
hướng dẫn
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Luận văn
|c
302004
|j
(2): 000034683, 000034691
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30702
|j
(1): 000034684
890
[ ]
|a
3
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034691
3
NCKH_Luận văn
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000034691
Nơi lưu
NCKH_Luận văn
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000034684
2
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#2
000034684
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
3
000034683
1
NCKH_Luận văn
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000034683
Nơi lưu
NCKH_Luận văn
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Компьютерная лексика в русском языке: её семантико-словообразовательные особенности / Ngô Thị Thanh Tâm; Trần Quang Bình hướng dẫn.
›