THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
420.7 SEI
통역의 현장에서 스케하라
세, 이코.
종합출판,
2002
서울 :
169 p. : 삽도 ; 23 cm.
kor
Tiếng Anh cổ
Tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20766
DDC
420.7
Tác giả CN
세, 이코.
Nhan đề
통역의 현장에서 스케하라 / 세이코 저 ; 김완득 편저.
Thông tin xuất bản
서울 :종합출판,2002
Mô tả vật lý
169 p. :삽도 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh cổ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh cổ
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049886
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20766
002
1
004
30380
008
110323s2002 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405819
039
[ ]
|a
20241130175200
|b
idtocn
|c
20110323000000
|d
hangctt
|y
20110323000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
420.7
|b
SEI
090
[ ]
|a
420.7
|b
SEI
100
[1 ]
|a
세, 이코.
245
[1 0]
|a
통역의 현장에서 스케하라 /
|c
세이코 저 ; 김완득 편저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
종합출판,
|c
2002
300
[ ]
|a
169 p. :
|b
삽도 ;
|c
23 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh cổ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh cổ
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049886
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049886
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000049886
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng