THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7803 BAK
(유래를 알면 헷갈리지 않는) 우리말 뉘앙스 사전
박, 영수.
북로드,
2007.
서울 :
415 p. : 삽화 ; 20 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển thành ngữ
Từ điển.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20768
DDC
495.7803
Tác giả CN
박, 영수.
Nhan đề
(유래를 알면 헷갈리지 않는) 우리말 뉘앙스 사전 / 박영수 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :북로드,2007.
Mô tả vật lý
415 p. :삽화 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển thành ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển thành ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000056073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20768
002
1
004
30382
008
110324s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382344
039
[ ]
|a
20241129131850
|b
idtocn
|c
20110324000000
|d
hangctt
|y
20110324000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7803
|b
BAK
090
[ ]
|a
495.7803
|b
BAK
100
[1 ]
|a
박, 영수.
245
[1 0]
|a
(유래를 알면 헷갈리지 않는) 우리말 뉘앙스 사전 /
|c
박영수 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
북로드,
|c
2007.
300
[ ]
|a
415 p. :
|b
삽화 ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ điển thành ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển thành ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000056073
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056073
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000056073
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng