| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 20779 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 30393 |
|---|
| 008 | 110328s2010 kr| kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456382254 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129135742 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7 |b GIM |
|---|
| 090 | [ ] |a 495.7 |b GIM |
|---|
| 100 | [1 ] |a 김, 형배 . |
|---|
| 245 | [1 0] |a (간추린) 한국어능력시험 : KBS 한국어능력시험 / 국어능력인증시험 대비 / |c 김형배 편저 . |
|---|
| 260 | [ ] |a 서울 : |b 신지원, |c 2010. |
|---|
| 300 | [ ] |a 536 p. ; |c 26 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kiểm tra năng lực |x Luyện thi |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tài liệu luyện thi |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kiểm tra năng lực |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thi năng lực |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bài kiểm tra |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045522 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|