TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(알기쉬운) 도시교통= Urban transport planning & engineering

(알기쉬운) 도시교통= Urban transport planning & engineering

 博英社, 2007.
 서울 : ix, 299 p. : 삽화, 도표; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20817
DDC 388.4
Tác giả CN 원, 제무.
Nhan đề (알기쉬운) 도시교통= Urban transport planning & engineering / 원제무.
Thông tin xuất bản 서울 :博英社,2007.
Mô tả vật lý ix, 299 p. :삽화, 도표;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giao thông vận tải-Vận tải đường bộ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giao thông vận tải
Từ khóa tự do Vận tải đường bộ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043649
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120817
0021
00430436
008110404s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456403472
035[# #] |a 1083186007
039[ ] |a 20241129140711 |b idtocn |c 20110404000000 |d hangctt |y 20110404000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 388.4 |b WON
090[ ] |a 388.4 |b WON
100[1 ] |a 원, 제무.
245[1 0] |a (알기쉬운) 도시교통= Urban transport planning & engineering / |c 원제무.
260[ ] |a 서울 : |b 博英社, |c 2007.
300[ ] |a ix, 299 p. : |b 삽화, 도표; |c 27 cm.
650[1 7] |a Giao thông vận tải |x Vận tải đường bộ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giao thông vận tải
653[0 ] |a Vận tải đường bộ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043649
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043649 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043649
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng