THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 PHO
Korean language for a good job.
이, 미혜.
다락원,
2008.
파주 :
음반 2매, 2책 : 디지털, 스테레오 ; 12 cm .
kor
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Hàn thương mại
Tiếng Hàn Quốc chuyên ngành
Tiếng Hàn ứng dụng
Kĩ năng giao tiếp
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20821
DDC
495.7824
Tác giả CN
이, 미혜.
Nhan đề
Korean language for a good job. [2(1)-2(4)], 이미혜 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :다락원,2008.
Mô tả vật lý
음반 2매, 2책 :디지털, 스테레오 ;12 cm .
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng giao tiếp-
Công việc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ứng dụng-
Chuyên ngành-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn thương mại
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc chuyên ngành
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn ứng dụng
Từ khóa tự do
Kĩ năng giao tiếp
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043644
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20821
002
1
004
30441
008
110404s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456387703
039
[ ]
|a
20241203083100
|b
idtocn
|c
20110404000000
|d
hangctt
|y
20110404000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
PHO
090
[ ]
|a
495.7824
|b
PHO
100
[1 ]
|a
이, 미혜.
245
[1 0]
|a
Korean language for a good job.
|n
[2(1)-2(4)],
|h
[녹음자료] /
|c
이미혜 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
다락원,
|c
2008.
300
[ ]
|a
음반 2매, 2책 :
|b
디지털, 스테레오 ;
|c
12 cm .
504
[ ]
|a
교재 색인수록.
505
[ ]
|a
1-2(컴팩트 디스크 2매) -- 3(교재 248 p. : 천연색삽화 ; 26 cm) -- 4. Key expressions dialogues book(교재 63 p. ; 15 cm)
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng giao tiếp
|x
Công việc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ứng dụng
|x
Chuyên ngành
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn thương mại
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc chuyên ngành
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn ứng dụng
653
[0 ]
|a
Kĩ năng giao tiếp
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043644
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043644
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000043644
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng