THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
203 LEE
서양문화지식사전 =
: (The) dictionary of cultural literacy
이, 재호.
현암사,
2009.
서울 :
639 p. : 삽화(일부천연색), 계보, 지도 ; 24 cm.
kor
Tôn giáo
Tôn giáo.
Từ điển tôn giáo.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20833
DDC
203
Tác giả CN
이, 재호.
Nhan đề
서양문화지식사전 = (The) dictionary of cultural literacy / 이재호,김원중 편저.
Thông tin xuất bản
서울 :현암사,2009.
Mô tả vật lý
639 p. :삽화(일부천연색), 계보, 지도 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Từ điển tôn giáo.
Tác giả(bs) CN
김, 원중
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049392
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20833
002
1
004
30476
008
110311s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390718
039
[ ]
|a
20241129161646
|b
idtocn
|c
20110311000000
|d
hangctt
|y
20110311000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
203
|b
LEE
090
[ ]
|a
203
|b
LEE
100
[1 ]
|a
이, 재호.
245
[1 0]
|a
서양문화지식사전 =
|b
(The) dictionary of cultural literacy /
|c
이재호,김원중 편저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
현암사,
|c
2009.
300
[ ]
|a
639 p. :
|b
삽화(일부천연색), 계보, 지도 ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
표제관련정보: 서양문화에 대한 이해를 한 차원 높이는 지식의 보고(寶庫)! 참고문헌(p.584-586)과 색인수록 권말부록: 지도 ; 신과 영웅의 가계도.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Từ điển tôn giáo.
700
[1 ]
|a
김, 원중
|e
편저.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049392
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049392
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000049392
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng