THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
613.25 JEO
(3개월에 12kg 빼주는) 살잡이 까망콩 = Black bean diet
정, 주영.
국일미디어,
2009.
파주 :
161 p.,[1] p. (접지) : 천연색삽화 ; 21 cm.
kor
Chế độ dinh dưỡng
Dinh dưỡng.
Ăn kiêng.
Chế độ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20884
DDC
613.25
Tác giả CN
정, 주영.
Nhan đề
(3개월에 12kg 빼주는) 살잡이 까망콩 = Black bean diet / 정주영 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :국일미디어,2009.
Mô tả vật lý
161 p.,[1] p. (접지) :천연색삽화 ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chế độ dinh dưỡng-
Ăn kiêng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Dinh dưỡng.
Từ khóa tự do
Ăn kiêng.
Từ khóa tự do
Chế độ.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000048340, 000048832
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20884
002
1
004
30528
008
110316s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404994
039
[ ]
|a
20241130084517
|b
idtocn
|c
20110316000000
|d
hangctt
|y
20110316000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
613.25
|b
JEO
090
[ ]
|a
613.25
|b
JEO
100
[1 ]
|a
정, 주영.
245
[1 0]
|a
(3개월에 12kg 빼주는) 살잡이 까망콩 = Black bean diet /
|c
정주영 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
국일미디어,
|c
2009.
300
[ ]
|a
161 p.,[1] p. (접지) :
|b
천연색삽화 ;
|c
21 cm.
504
[ ]
|a
감수: 채기원 권말에 "주요 식품 GI지수와 칼로리" 수록.
650
[1 7]
|a
Chế độ dinh dưỡng
|x
Ăn kiêng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Dinh dưỡng.
653
[0 ]
|a
Ăn kiêng.
653
[0 ]
|a
Chế độ.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000048340, 000048832
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048832
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048832
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000048340
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000048340
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng