THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320.092 ANG
조영래 평전
안경환.
강,
2006.
서울 :
465 p. ; 23 cm.
kor
Chính trị.
정치인
Chính trị gia.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20916
DDC
320.092
Tác giả CN
안경환.
Nhan đề
조영래 평전 / 안경환 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :강,2006.
Mô tả vật lý
465 p. ;23 cm.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Từ khóa tự do
정치인
Từ khóa tự do
Chính trị gia.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000048307
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048339
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20916
002
1
004
30561
008
110310s2006 kr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456403874
035
[# #]
|a
1083198358
039
[ ]
|a
20241202135643
|b
idtocn
|c
20110310000000
|d
hangctt
|y
20110310000000
|z
svtt
041
[ ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
320.092
|b
ANG
090
[ ]
|a
320.092
|b
ANG
100
[0 ]
|a
안경환.
245
[1 0]
|a
조영래 평전 /
|c
안경환 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
강,
|c
2006.
300
[ ]
|a
465 p. ;
|c
23 cm.
653
[ ]
|a
Chính trị.
653
[ ]
|a
정치인
653
[ ]
|a
Chính trị gia.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000048307
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048339
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048339
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048339
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000048307
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000048307
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng