TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ

Ngôn ngữ

 Viện ngôn ngữ học., 1969.
 Hà Nội : 80 tr. ; 27cm. Tiếng Việt ISSN: 08667519
DDC 495.222
Nhan đề Ngôn ngữ / Viện ngôn ngữ học. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Viện ngôn ngữ học., 1969.
Mô tả vật lý 80 tr. ;27cm.
Kỳ phát hành 1 số/tháng (Hàng tháng). Số quay lại hàng năm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt
Từ khóa tự do Nghiên cứu ngôn ngữ
Từ khóa tự do Tạp chí
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000088461
Địa chỉ 100TK_Báo tạp chí(111): 000045033-5, 000045063-4, 000045066-9, 000052714, 000061146, 000061154, 000062074, 000062143, 000062210, 000062426, 000062695, 000062702, 000063670, 000072440-54, 000074668-70, 000075172, 000075174, 000076011, 000077806, 000078011, 000080514-5, 000080517, 000080815, 000081514-5, 000081519, 000083991, 000083995, 000098748, 000098868, 000104436, 000105871, 000105964, 000107219, 000107649, 000108598, 000108734-5, 000109402-3, 000109569, 000109581, 000110028, 000110030, 000110268, 000110270, 000111152, 000111887, 000111889, 000112550-1, 000113033, 000114512-3, 000116089, 000116091, 000116352-3, 000135127-32, 000135247-8, 000135334-5, 000138104-5, 000138169-70, 000139000-3, 000140154-7, 000140361-4, 000140656-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nas#a2200000ui#4500
00120956
0029
00430604
005202003060925
008110328s1969 | vie
0091 0
022[ ] |a 08667519
035[ ] |a 1456383762
039[ ] |a 20241202105525 |b idtocn |c 20200306092534 |d tult |y 20110328000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.222 |b VIE
245[0 0] |a Ngôn ngữ / |c Viện ngôn ngữ học. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
260[ ] |a Hà Nội : |b Viện ngôn ngữ học., |c 1969.
300[ ] |a 80 tr. ; |c 27cm.
310[ ] |a 1 số/tháng (Hàng tháng). Số quay lại hàng năm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Nghiên cứu
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Nghiên cứu
653[0 ] |a Nghiên cứu ngôn ngữ
653[0 ] |a Tạp chí
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000088461
852[ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (111): 000045033-5, 000045063-4, 000045066-9, 000052714, 000061146, 000061154, 000062074, 000062143, 000062210, 000062426, 000062695, 000062702, 000063670, 000072440-54, 000074668-70, 000075172, 000075174, 000076011, 000077806, 000078011, 000080514-5, 000080517, 000080815, 000081514-5, 000081519, 000083991, 000083995, 000098748, 000098868, 000104436, 000105871, 000105964, 000107219, 000107649, 000108598, 000108734-5, 000109402-3, 000109569, 000109581, 000110028, 000110030, 000110268, 000110270, 000111152, 000111887, 000111889, 000112550-1, 000113033, 000114512-3, 000116089, 000116091, 000116352-3, 000135127-32, 000135247-8, 000135334-5, 000138104-5, 000138169-70, 000139000-3, 000140154-7, 000140361-4, 000140656-9
890[ ] |a 112 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000116352 119 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000116352
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000116353 118 TK_Báo tạp chí
#2 000116353
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
3 000116089 117 TK_Báo tạp chí
#3 000116089
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
4 000116091 116 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000116091
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000114513 115 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000114513
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
6 000114512 114 TK_Báo tạp chí
#6 000114512
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
7 000112551 113 TK_Báo tạp chí
#7 000112551
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
8 000112550 112 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8 000112550
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9 000140659 112 TK_Báo tạp chí
#9 000140659
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
10 000140658 111 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#10 000140658
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Vốn tạp chí
5
Tại thư viện: Thư viện trung tâm _Tài liệu tham khảo
kỳ ấn phẩm gần nhất cho thuê bao
5
Số phát hành Ngày xuất bản Trạng thái
Số 15 (318)/2031 01/07/2031 Đã về
Tháng 11/2025 01/11/2025 Đã về
Tháng 10/2025 01/10/2025 Đã về
Tháng 9/2025 01/09/2025 Đã về
Tháng 8/2025 01/08/2025 Đã về
Xem chi tiết