TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
환경경영 리포트=Environmental management report

환경경영 리포트=Environmental management report : 환경이 경쟁력이다

 에코리브르, 2006
 서울: 327 p.:삽화, 도표; 23 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:20976
DDC 628.5
Tác giả CN 환경이.
Nhan đề 환경경영 리포트=Environmental management report: 환경이 경쟁력이다/ 양인목,정익철 편.
Thông tin xuất bản 서울:에코리브르,2006
Mô tả vật lý 327 p.:삽화, 도표;23 cm
Phụ chú 권말부록으로 "성공적인 환경경영을 위한 7가지 원칙", "국내 기업 환경경영 관련 웹사이트" 수록
Thuật ngữ chủ đề 환경 경영[環境經營]
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Công ty.
Từ khóa tự do Môi trường kinh doanh.
Tác giả(bs) CN 양인목
Tác giả(bs) CN 정익철
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000042938
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120976
0021
00430625
008110329s2006 kr| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366631
039[ ] |a 20241125211149 |b idtocn |c 20110329000000 |d admin |y 20110329000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 628.5 |b ENV
090[ ] |a 628.5 |b ENV
100[0 ] |a 환경이.
245[1 0] |a 환경경영 리포트=Environmental management report: |b 환경이 경쟁력이다/ |c 양인목,정익철 편.
260[ ] |a 서울: |b 에코리브르, |c 2006
300[ ] |a 327 p.:삽화, 도표; |c 23 cm
500[ ] |a 권말부록으로 "성공적인 환경경영을 위한 7가지 원칙", "국내 기업 환경경영 관련 웹사이트" 수록
650[ ] |a 환경 경영[環境經營]
653[ ] |a Kinh doanh.
653[ ] |a Công ty.
653[ ] |a Môi trường kinh doanh.
700[0 ] |a 양인목
700[0 ] |a 정익철
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000042938
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042938 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000042938
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng