TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(100시간) 한국어 = Korean in 100 hours.

(100시간) 한국어 = Korean in 100 hours.

 연세대학교 출판부, 2007.
 서울 : 음반 2매, 1책 : 디지털, 스테레오 ; 12 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:20993
DDC 495.7
Nhan đề (100시간) 한국어 = Korean in 100 hours. [3(1)-4(2)] 연세대학교 한국어학당 편.
Thông tin xuất bản 서울 :연세대학교 출판부,2007.
Mô tả vật lý 음반 2매, 1책 :디지털, 스테레오 ;12 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043695
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120993
0021
00430658
008110329s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456364631
039[ ] |a 20241208223420 |b idtocn |c 20110329000000 |d maipt |y 20110329000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b KOR
090[ ] |a 495.7 |b KOR
245[0 0] |a (100시간) 한국어 = Korean in 100 hours. |n [3(1)-4(2)] |h [녹음자료] / |c 연세대학교 한국어학당 편.
260[ ] |a 서울 : |b 연세대학교 출판부, |c 2007.
300[ ] |a 음반 2매, 1책 : |b 디지털, 스테레오 ; |c 12 cm.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043695
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043695 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043695
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng