| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 21135 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 30808 |
|---|
| 005 | 202004162109 |
|---|
| 008 | 110512s2010 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 951337205 |
|---|
| 035 | [# #] |a 768196356 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202170406 |b idtocn |c 20200416210948 |d tult |y 20110512104639 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 333.709597 |b DIE |
|---|
| 245 | [0 0] |a Điều kiện tự nhiên tài nguyên thiên nhiên và môi trường trong định hướng phát triển không gian thủ đô Hà Nội / |c Đỗ Xuân Sâm biên soạn, Lê Đức An chủ biên, Nguyễn Văn Cư. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 2010. |
|---|
| 300 | [ ] |a 590 tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 24 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Tủ sách Thăng Long 1000 năm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu tổng quan quá trình biến đổi điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Đánh giá các tiềm năng, lợi thế và hạn chế về điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Đề xuất định hướng và các giải pháp khai thác hợp lý lãnh thổ. Nghiên cứu ứng dụng các chương trình GIS thành lập cơ sở dữ liệu hệ thông tin địa lí thành phố Hà Nội. |
|---|
| 650 | [0 ] |a Tài nguyên thiên nhiên |z Hà Nội |
|---|
| 651 | [ ] |a Hà Nội |x Tài nguyên thiên nhiên |
|---|
| 653 | [ ] |a Môi trường. |
|---|
| 653 | [ ] |a Điều kiện tự nhiên. |
|---|
| 653 | [ ] |a Tài nguyên thiên nhiên. |
|---|
| 653 | [ ] |a Định hướng phát triển. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đức An |e biên soạn |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Cư |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Xuân Sâm |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Trọng Hiệu |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trịnh, Xuân Giản |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000045224 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|