TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lexikologie

Lexikologie

 Đại học ngoại ngữ, 1998.
 Hà Nội : 115 tr. ; 30 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:21190
DDC 432
Tác giả CN Trần, Thị Yến.
Nhan đề Lexikologie / Trần Thị Yến.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học ngoại ngữ,1998.
Mô tả vật lý 115 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Đức-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Từ nguyên học.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000078621
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000072604
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000018774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121190
0025
00430868
005202004011105
008110609s1998 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456394340
039[ ] |a 20241130155400 |b idtocn |c 20200401110556 |d maipt |y 20110609161412 |z tult
041[0 ] |a ger
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 432 |b TRY
090[ ] |a 432 |b TRY
100[0 ] |a Trần, Thị Yến.
245[1 0] |a Lexikologie / |c Trần Thị Yến.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ, |c 1998.
300[ ] |a 115 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Đức |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Từ nguyên học.
655[ 7] |a Giáo trình |x Khoa tiếng Đức |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000078621
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000072604
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000018774
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078621 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000078621
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000072604 2 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000072604
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000018774 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000018774
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1