THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 BAK
국어음운학
: 국어교육을위한
박종덕.
경진문화,
2008
ISBN: 9788959960484
2
서울:
271p, ; 22cm.
kor
Ngữ pháp.
국어음운학.
문법책.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21211
DDC
495.75
Tác giả CN
박종덕.
Nhan đề dịch
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc.
Nhan đề
국어음운학: 국어교육을위한/ 박종덕.
Lần xuất bản
2
Thông tin xuất bản
서울:경진문화,2008
Mô tả vật lý
271p, ; 22cm.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
국어음운학.
Từ khóa tự do
문법책.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043120
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21211
002
1
004
30891
005
201812100834
008
110716s2008 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788959960484
035
[ ]
|a
1456406397
035
[# #]
|a
1083172257
039
[ ]
|a
20241201151303
|b
idtocn
|c
20181210083453
|d
huett
|y
20110716094027
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
BAK
090
[ ]
|a
495.75
|b
BAK
100
[0 ]
|a
박종덕.
242
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
국어음운학:
|b
국어교육을위한/
|c
박종덕.
250
[ ]
|a
2
260
[ ]
|a
서울:
|b
경진문화,
|c
2008
300
[ ]
|a
271p, ;
|c
22cm.
653
[ ]
|a
Ngữ pháp.
653
[ ]
|a
국어음운학.
653
[ ]
|a
문법책.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000043120
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043120
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043120
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng