THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.782 SIM
국어어휘론
심재기.
집문당 ,
2000
ISBN: 8930307841
서울 :
457p.; 24cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
한국어문법
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21231
DDC
495.782
Tác giả CN
심재기.
Nhan đề
국어어휘론 / 심재기,임경환.
Nhan đề khác
Lí luận từ vựng tiếng Hàn
Thông tin xuất bản
서울 :집문당 ,2000
Mô tả vật lý
457p.;24cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng
Từ khóa tự do
한국어문법
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000042937
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
21231
002
1
004
30913
008
110716s2000 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8930307841
035
[ ]
|a
1456406436
035
[# #]
|a
1083168620
039
[ ]
|a
20241130151841
|b
idtocn
|c
|d
|y
20110716101611
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.782
|b
SIM
090
[ ]
|a
495.782
|b
SIM
100
[0 ]
|a
심재기.
245
[1 0]
|a
국어어휘론 /
|c
심재기,임경환.
246
[ ]
|a
Lí luận từ vựng tiếng Hàn
260
[ ]
|a
서울 :
|b
집문당 ,
|c
2000
300
[ ]
|a
457p.;
|c
24cm
650
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
653
[ ]
|a
한국어문법
653
[ ]
|a
Từ vựng
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000042937
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000042937
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000042937
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng