THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.71 KIM
북치는소년
: 시
김종삼.
민음사,
2008.
ISBN: 9788937406089
10
서울시강남구:
103p. ; 24cm.
kor
시.
Thơ.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21251
DDC
895.71
Tác giả CN
김종삼.
Nhan đề
북치는소년: 시 / 김종삼.
Lần xuất bản
10
Thông tin xuất bản
서울시강남구:민음사,2008.
Mô tả vật lý
103p. ;24cm.
Từ khóa tự do
시.
Từ khóa tự do
Thơ.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000060793
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21251
002
1
004
30935
008
110716s2008 kr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9788937406089
020
[ ]
|a
9788937406003
035
[ ]
|a
1456402885
035
[# #]
|a
1083168393
039
[ ]
|a
20241129172802
|b
idtocn
|c
20110716103508
|d
maipt
|y
20110716103508
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.71
|b
KIM
090
[ ]
|a
895.71
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김종삼.
245
[1 0]
|a
북치는소년:
|b
시 /
|c
김종삼.
250
[ ]
|a
10
260
[ ]
|a
서울시강남구:
|b
민음사,
|c
2008.
300
[ ]
|a
103p. ;
|c
24cm.
653
[ ]
|a
시.
653
[ ]
|a
Thơ.
653
[ ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000060793
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060793
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000060793
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng