TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hàn - Việt =

Từ điển Hàn - Việt = : Korean - Vietnamese dictionary

 Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011.
 Hà Nội : 1050 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:21366
DDC 495.73
Tác giả CN Ryu, Ji Eun.
Nhan đề Từ điển Hàn - Việt = Korean - Vietnamese dictionary / Ryu Ji Eun, Nguyễn Thị Tố Tâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Từ điển Bách Khoa,2011.
Mô tả vật lý 1050 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-Tiếng Việt.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tố Tâm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000061346, 000061365, 000086417
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121366
0021
00431063
005201904100857
008110818s2011 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456382411
035[# #] |a 1083168842
039[ ] |a 20241202155035 |b idtocn |c 20190410085720 |d tult |y 20110818113048 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.73 |b RYU
090[ ] |a 495.73 |b RYU
100[0 ] |a Ryu, Ji Eun.
245[1 0] |a Từ điển Hàn - Việt = |b Korean - Vietnamese dictionary / |c Ryu Ji Eun, Nguyễn Thị Tố Tâm.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Từ điển Bách Khoa, |c 2011.
300[ ] |a 1050 tr. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |x Tiếng Việt.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Tố Tâm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000061346, 000061365, 000086417
890[ ] |a 3 |b 67 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086417 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000086417
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000061365 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000061365
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000061346 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000061346
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng