| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 21384 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 31082 |
|---|
| 005 | 202004181427 |
|---|
| 008 | 110819s2010 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456418566 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083172317 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202151548 |b idtocn |c 20200418142708 |d tult |y 20110819090211 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 306.76 |b QUA |
|---|
| 090 | [ ] |a 306.76 |b QUA |
|---|
| 245 | [0 0] |a Quan hệ với cha mẹ / |c Nguyễn Quỳnh Trang,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2010. |
|---|
| 300 | [ ] |a 99 tr. ; |c 23 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Sống trong một xã hội dị tính: Câu chuyện từ 40 người nữ yêu nữ. |
|---|
| 520 | [ ] |a Trình bày các kết quả nghiên cứu và bàn luận về thế giới nội tâm phong phú, nhiều giằng xé của những người nữ yêu nữ trong mối quan hệ căn bản nhất của cuộc đời mỗi con người – Quan hệ với cha mẹ. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Xã hội học |x Quan hệ gia đình |x Đồng tính luyến ái. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quan hệ gia đình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đồng tính luyến ái |
|---|
| 653 | [0 ] |a Xã hội học |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Quỳnh Trang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Quang Bình. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Thu Nam. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Nguyễn Thu Thủy. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000061223, 000061225, 000061247 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 3 |c 0 |d 0 |
|---|