TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hàn - Việt =

Từ điển Hàn - Việt = : Korean - Vietnamese dictionary

 Từ điển Bách khoa ;, 2007.
 Hà Nội : 1184 tr. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:21442
DDC 495.73
Tác giả CN Quang, Hùng.
Nhan đề Từ điển Hàn - Việt = Korean - Vietnamese dictionary / Quang Hùng , Trần Thị Minh Nguyệt , Trịnh Tất Đạ
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển Bách khoa ;, 2007.
Mô tả vật lý 1184 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Minh Nguyệt.
Tác giả(bs) CN Trịnh, Tất Đạ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000061265
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121442
0021
00431140
008110822s2007 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404129
035[# #] |a 1083172429
039[ ] |a 20241130153048 |b idtocn |c 20110822152123 |d maipt |y 20110822152123 |z ngant
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.73 |2 22 |b QUH
090[ ] |a 495.73 |b QUH
100[0 ] |a Quang, Hùng.
245[1 0] |a Từ điển Hàn - Việt = |b Korean - Vietnamese dictionary / |c Quang Hùng , Trần Thị Minh Nguyệt , Trịnh Tất Đạ
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển Bách khoa ;, |c 2007.
300[ ] |a 1184 tr. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển Hàn Việt.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Trần, Thị Minh Nguyệt.
700[0 ] |a Trịnh, Tất Đạ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000061265
890[ ] |a 1 |b 37 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061265 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000061265
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng