TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어-베트남어 사전 =

한국어-베트남어 사전 = : Từ điển Hàn- Việt

 Từ điển bách khoa, 2010.
 Hà Nội : 623 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:21451
DDC 495.73
Tác giả CN Lê, Huy Khoa.
Nhan đề 한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt / Lê Huy Khoa ; Kim Hyun Jae , Lee Jee Sun hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển bách khoa,2010.
Mô tả vật lý 623 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Kim, Hyun Jae.
Tác giả(bs) CN Lee, Jee Sun.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000061370
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121451
0021
00431149
008110823s2010 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456373953
039[ ] |a 20241129132716 |b idtocn |c 20110823093148 |d maipt |y 20110823093148 |z ngant
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |2 22 |b LEK
090[ ] |a 495.73 |b LEK
100[0 ] |a Lê, Huy Khoa.
245[1 0] |a 한국어-베트남어 사전 = |b Từ điển Hàn- Việt / |c Lê Huy Khoa ; Kim Hyun Jae , Lee Jee Sun hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển bách khoa, |c 2010.
300[ ] |a 623 p. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển
653[0 ] |a Từ điển Hàn Việt.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Kim, Hyun Jae.
700[0 ] |a Lee, Jee Sun.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000061370
890[ ] |a 1 |b 14 |c 0 |d 0