TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hàn - Việt =

Từ điển Hàn - Việt = : Korean - Vietnamese dictionary

 Từ điển Bách Khoa ;, 2010
 Hà Nội : 1280 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:21466
DDC 495.73
Tác giả CN Ryu, Ji Eun.
Nhan đề Từ điển Hàn - Việt = Korean - Vietnamese dictionary / Ryu Ji Eun ; Nguyễn Thị Tố Tâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển Bách Khoa ;, 2010
Mô tả vật lý 1280 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển song ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tố Tâm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000061372
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121466
0021
00431165
008110823s2010 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456408742
035[# #] |a 1083194960
039[ ] |a 20241130154721 |b idtocn |c 20110823112502 |d maipt |y 20110823112502 |z ngant
041[0 ] |a eng |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.73 |2 22 |b RYE
090[ ] |a 495.73 |b RYE
100[0 ] |a Ryu, Ji Eun.
245[1 0] |a Từ điển Hàn - Việt = |b Korean - Vietnamese dictionary / |c Ryu Ji Eun ; Nguyễn Thị Tố Tâm.
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển Bách Khoa ;, |c 2010
300[ ] |a 1280 tr. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển Hàn Việt.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Tố Tâm |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000061372
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061372 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000061372
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng