THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73 RYE
Từ điển Hàn - Việt =
: Korean - Vietnamese dictionary
Ryu, Ji Eun.
Từ điển Bách Khoa ;,
2010
Hà Nội :
1280 tr. ; 21 cm.
English
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển song ngữ.
Từ điển Hàn Việt.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21466
DDC
495.73
Tác giả CN
Ryu, Ji Eun.
Nhan đề
Từ điển Hàn - Việt = Korean - Vietnamese dictionary / Ryu Ji Eun ; Nguyễn Thị Tố Tâm.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Từ điển Bách Khoa ;, 2010
Mô tả vật lý
1280 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển song ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Tố Tâm
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000061372
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21466
002
1
004
31165
008
110823s2010 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408742
035
[# #]
|a
1083194960
039
[ ]
|a
20241130154721
|b
idtocn
|c
20110823112502
|d
maipt
|y
20110823112502
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.73
|2
22
|b
RYE
090
[ ]
|a
495.73
|b
RYE
100
[0 ]
|a
Ryu, Ji Eun.
245
[1 0]
|a
Từ điển Hàn - Việt =
|b
Korean - Vietnamese dictionary /
|c
Ryu Ji Eun ; Nguyễn Thị Tố Tâm.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Từ điển Bách Khoa ;,
|c
2010
300
[ ]
|a
1280 tr. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển song ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển Hàn Việt.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Tố Tâm
|e
dịch.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000061372
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000061372
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000061372
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng