TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Contemporary topics 2 high intermediate listening and note-taking skills

Contemporary topics 2 high intermediate listening and note-taking skills : Kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh

 Longman , 2002 ISBN: 0130948586
 2nd ed. New York : viii, 157 p. : ill., maps ; 28 cm + Luyện kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh English
Mô tả biểu ghi
ID:21492
DDC 428.34
Tác giả CN Kisslinger, Ellen
Nhan đề Contemporary topics 2 : high intermediate listening and note-taking skills : Kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh / Ellen Kisslinger, Michael Rost.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :Longman ,2002
Mô tả vật lý viii, 157 p. :ill., maps ;28 cm +
Tùng thư Luyện kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh
Thuật ngữ chủ đề English language-Listening comprehension.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe hiểu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Tác giả(bs) CN Lê Minh
Tác giả(bs) CN Rost, Michael.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000061473, 000061494-5, 000061507
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056394
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121492
0021
00431191
005202106101556
008110824s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0130948586
035[ ] |a 1456363091
035[# #] |a 1083177372
039[ ] |a 20241128114130 |b idtocn |c 20210610155637 |d maipt |y 20110824113834 |z maipt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b KIS
100[1 ] |a Kisslinger, Ellen
245[1 0] |a Contemporary topics 2 : high intermediate listening and note-taking skills : |b Kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh / |c Ellen Kisslinger, Michael Rost.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b Longman , |c 2002
300[ ] |a viii, 157 p. : |b ill., maps ; |c 28 cm + |e 2CD
490[ ] |a Luyện kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh
650[1 0] |a English language |x Listening comprehension.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe hiểu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng nghe hiểu
700[0 ] |a Lê Minh |e giới thiệu
700[1 ] |a Rost, Michael.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000061473, 000061494-5, 000061507
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056394
890[ ] |a 5 |b 38 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061507 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000061507
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000061495 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000061495
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000061494 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000061494
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000061473 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000061473
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000056394 1 K. Đại cương
#5 000056394
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng