TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
TOEFL word flash

TOEFL word flash

 Peterson's/Thomson Learning, 2002 ISBN: 0768906261
 New edition Lawrenceville, N.J. : 216 p. ; 20 cm. Chương trình luyện thi Toefl English
Mô tả biểu ghi
ID:21513
DDC 428.0076
Tác giả CN Broukal, Milada
Nhan đề TOEFL word flash / Milada Broukal
Lần xuất bản New edition
Thông tin xuất bản Lawrenceville, N.J. : Peterson's/Thomson Learning,2002
Mô tả vật lý 216 p. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ) Essential Practice for building vocabulary for the TOEFL
Tùng thư Chương trình luyện thi Toefl
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary-Examinations-Study guides
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Luyện thi TOEFL-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do TOEFL
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000005917-9, 000061401, 000061419
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121513
0021
00431214
005202105171633
008110825s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0768906261
035[ ] |a 1456367082
035[# #] |a 1083172526
039[ ] |a 20241125223325 |b idtocn |c 20210517163316 |d maipt |y 20110825101238 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.0076 |b BRO
100[1 ] |a Broukal, Milada
245[1 0] |a TOEFL word flash / |c Milada Broukal
250[ ] |a New edition
260[ ] |a Lawrenceville, N.J. : |b Peterson's/Thomson Learning, |c 2002
300[ ] |a 216 p. ; |c 20 cm.
440[ ] |a Essential Practice for building vocabulary for the TOEFL
490[ ] |a Chương trình luyện thi Toefl
650[1 0] |a Vocabulary |x Examinations |v Study guides
650[1 0] |a English language |x Examinations
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện thi TOEFL |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a TOEFL
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước |e chú giải
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000005917-9, 000061401, 000061419
890[ ] |a 5 |b 210 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005919 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005919
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000061419 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000061419
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000061401 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000061401
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000005918 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000005918
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000005917 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000005917
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng