TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đại từ điển Hàn - Việt = 한국어-베트남어 사전

Đại từ điển Hàn - Việt = 한국어-베트남어 사전

 Thế giới, 2006.
 Hà Nội : 1144 p. ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:21553
DDC 495.73
Tác giả CN Phan, Bình.
Nhan đề Đại từ điển Hàn - Việt = 한국어-베트남어 사전 / Phan Bình ; Nguyễn Ngọc Hải hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2006.
Mô tả vật lý 1144 p. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Hải,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000061287, 000061305, 000061309
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121553
0021
00431256
005201808151526
008110826s2006 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456405146
035[# #] |a 1083166552
039[ ] |a 20241129134811 |b idtocn |c 20180815152620 |d tult |y 20110826141024 |z maipt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.73 |2 14 |b PHB
090[ ] |a 495.73 |b PHB
100[0 ] |a Phan, Bình.
245[1 0] |a Đại từ điển Hàn - Việt = 한국어-베트남어 사전 / |c Phan Bình ; Nguyễn Ngọc Hải hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2006.
300[ ] |a 1144 p. ; |c 27 cm.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển Hàn Việt.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Hải, |e hiệu đính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000061287, 000061305, 000061309
890[ ] |a 3 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061309 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000061309
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000061305 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000061305
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000061287 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000061287
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng