THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 NGT
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói
: trình độ B
Nguyễn, Trung Tánh.
Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh,
2003
Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003.
Tp. Hồ Chí Minh :
400 p. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Luyện thi
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
21573
DDC
428.0076
Tác giả CN
Nguyễn, Trung Tánh.
Nhan đề
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói : trình độ B / Nguyễn Trung Tánh
Lần xuất bản
Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh,2003
Mô tả vật lý
400 p. ;19 cm.
Phụ chú
Ấn bản mới, áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nói-
Tài liệu luyện thi-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Luyện thi
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000096692, 000096727
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000061114, 000096691, 000096696
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000076991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21573
002
1
004
31278
005
202106071053
008
210607s2003 vm eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386657
035
[# #]
|a
1083167149
039
[ ]
|a
20241201180417
|b
idtocn
|c
20210607105334
|d
maipt
|y
20110831084121
|z
maipt
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Trung Tánh.
245
[1 0]
|a
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nói :
|b
trình độ B /
|c
Nguyễn Trung Tánh
250
[ ]
|a
Ấn bản mới : áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nhà xuất bản thành phố Hồ Chí Minh,
|c
2003
300
[ ]
|a
400 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Ấn bản mới, áp dụng từ kỳ thi tháng 9 năm 2003
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nói
|x
Tài liệu luyện thi
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Luyện thi
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(2): 000096692, 000096727
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000061114, 000096691, 000096696
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000076991
890
[ ]
|a
6
|b
56
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096696
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096696
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096727
3
Thanh lọc
#2
000096727
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000096692
2
Thanh lọc
#3
000096692
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
4
000096691
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000096691
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000061114
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000061114
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng