TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnam Economic Times

Vietnam Economic Times

 Vneconomy,
 Hà Nội : 52 tr.; 30 cm. English
Nhan đề Vietnam Economic Times / Vietnamese Association of Economists and Ringier of Switzerland.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Vneconomy,
Mô tả vật lý 52 tr.;30 cm.
Kỳ phát hành 1 số/tháng. (Hàng tháng). Số liên tiếp theo các năm.
Phụ chú The insider s guide to business and lifestyle.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu kinh tế
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế
Từ khóa tự do Tăng trưởng kinh tế
Từ khóa tự do Tạp chí
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Doanh nghiệp
Địa chỉ 100Thanh lọc(18): 000076735, 000076787, 000077074, 000077153, 000077248, 000077327, 000077382, 000077492, 000077693, 000077781, 000082119, 000082313, 000083603, 000084328, 000085668, 000085939, 000086940, 000087644
Địa chỉ 100TK_Báo tạp chí(76): 000061635, 000061643, 000061735, 000062292, 000062297, 000062299, 000062596-7, 000062601, 000063653, 000063655, 000063920, 000063930, 000064013-5, 000065780, 000067264, 000067820, 000067996, 000067998, 000068084-5, 000068122, 000068579, 000068590, 000068903, 000068995, 000069360, 000069910, 000069995, 000070532, 000071492, 000072268, 000072476, 000073906, 000074403, 000074719, 000074834, 000074935, 000075077, 000082434, 000083679, 000083769, 000083937, 000085940, 000086938, 000087647, 000087874, 000087981, 000088918, 000089001-2, 000089558, 000090126, 000091044, 000091202, 000091482, 000092758, 000094556, 000099078, 000099527, 000099977, 000099993, 000101294, 000101544, 000102231, 000102518, 000102671, 000104172, 000104253-4, 000104490, 000104586, 000105107, 000105782
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nas#a2200000ui#4500
00121643
0029
00431349
005202003051549
008110907s2014 | eng
0091 0
035[ ] |a 1456399816
039[ ] |a 20241130174544 |b idtocn |c 20200305154908 |d tult |y 20110907091442 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
245[0 0] |a Vietnam Economic Times / |c Vietnamese Association of Economists and Ringier of Switzerland.
260[ ] |a Hà Nội : |b Vneconomy,
300[ ] |a 52 tr.; |c 30 cm.
310[ ] |a 1 số/tháng. (Hàng tháng). Số liên tiếp theo các năm.
500[ ] |a The insider s guide to business and lifestyle.
650[0 7] |a Nghiên cứu kinh tế
650[1 7] |a Kinh tế |b Việt Nam.
653[0 ] |a Tăng trưởng kinh tế
653[0 ] |a Tạp chí
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Doanh nghiệp
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (18): 000076735, 000076787, 000077074, 000077153, 000077248, 000077327, 000077382, 000077492, 000077693, 000077781, 000082119, 000082313, 000083603, 000084328, 000085668, 000085939, 000086940, 000087644
852[ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (76): 000061635, 000061643, 000061735, 000062292, 000062297, 000062299, 000062596-7, 000062601, 000063653, 000063655, 000063920, 000063930, 000064013-5, 000065780, 000067264, 000067820, 000067996, 000067998, 000068084-5, 000068122, 000068579, 000068590, 000068903, 000068995, 000069360, 000069910, 000069995, 000070532, 000071492, 000072268, 000072476, 000073906, 000074403, 000074719, 000074834, 000074935, 000075077, 000082434, 000083679, 000083769, 000083937, 000085940, 000086938, 000087647, 000087874, 000087981, 000088918, 000089001-2, 000089558, 000090126, 000091044, 000091202, 000091482, 000092758, 000094556, 000099078, 000099527, 000099977, 000099993, 000101294, 000101544, 000102231, 000102518, 000102671, 000104172, 000104253-4, 000104490, 000104586, 000105107, 000105782
890[ ] |a 94 |b 275 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105782 111 TK_Báo tạp chí
#1 000105782
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
2 000105107 109 TK_Báo tạp chí
#2 000105107
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
3 000104586 107 TK_Báo tạp chí
#3 000104586
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
4 000104172 99 TK_Báo tạp chí
#4 000104172
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
5 000102518 97 TK_Báo tạp chí
#5 000102518
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
6 000102231 95 TK_Báo tạp chí
#6 000102231
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
7 000101544 93 TK_Báo tạp chí
#7 000101544
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
8 000101294 91 TK_Báo tạp chí
#8 000101294
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
9 000099993 89 TK_Báo tạp chí
#9 000099993
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
10 000099977 87 TK_Báo tạp chí
#10 000099977
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
Vốn tạp chí
5
Tại thư viện: Thư viện trung tâm _Tài liệu tham khảo
kỳ ấn phẩm gần nhất cho thuê bao
5
Số phát hành Ngày xuất bản Trạng thái
Số 313, 03/2020 08/03/2020 Đã về
Số 311, 01/2020 08/01/2020 Đã về
Số 310, 12/2019 08/12/2019 Đã về
Số 309, 11/2019 08/11/2019 Đã về
Số 308, 10/2019 08/10/2019 Đã về
Xem chi tiết