THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
138 HEO
꼴 .
허영만.
위즈덤하우스,
2008-2010.
서울 :
257책. ; 22 cm.
kor
Physiognomy
Thuật xem tướng
Truyện tranh.
만화, 한국만화
만화책
한국만화
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21672
DDC
138
Tác giả CN
허영만.
Nhan đề
꼴 . 2/ 허영만 글ã그림.
Thông tin xuất bản
서울 :위즈덤하우스,2008-2010.
Mô tả vật lý
257책. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Physiognomy
Thuật ngữ chủ đề
Thuật xem tướng
Từ khóa tự do
Truyện tranh.
Từ khóa tự do
만화, 한국만화
Từ khóa tự do
만화책
Từ khóa tự do
한국만화
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000046978
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21672
002
1
004
31378
008
110914s2008 kr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409934
035
[# #]
|a
1083169798
039
[ ]
|a
20241129141436
|b
idtocn
|c
20110914101945
|d
hangctt
|y
20110914101945
|z
anhpt
041
[ ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
138
|b
HEO
090
[ ]
|a
138
|b
HEO
100
[0 ]
|a
허영만.
245
[1 0]
|a
꼴 .
|n
2/
|c
허영만 글ã그림.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
위즈덤하우스,
|c
2008-2010.
300
[ ]
|a
257책. ;
|c
22 cm.
650
[0 0]
|a
Physiognomy
650
[0 4]
|a
Thuật xem tướng
653
[0 ]
|a
Truyện tranh.
653
[0 ]
|a
만화, 한국만화
653
[0 ]
|a
만화책
653
[0 ]
|a
한국만화
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000046978
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000046978
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000046978
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng