| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 21696 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 31403 |
|---|
| 005 | 202310121043 |
|---|
| 008 | 110916s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394061 |
|---|
| 035 | [# #] |a 857804344 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201163742 |b idtocn |c 20231012104350 |d maipt |y 20110916112119 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b LEK |
|---|
| 100 | [0 ] |a Lê, Văn Kỳ. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Đất Bưởi ngàn xưa / |c Lê Văn Kỳ chủ biên , Vũ Văn Luân. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 279 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt nam. |
|---|
| 520 | [ ] |a Tìm hiểu văn hoá dân gian vùng đất Bưởi (phường Bưởi), quận Tây Hồ, Hà Nội thông qua các giá trị văn hoá truyền thống trên địa bàn vùng Bưởi như các di tích văn hoá lịch sử, lễ hội, phong tục tín ngưỡng dân gian, các nghề thủ công truyền thống và văn học dân gian. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá dân gian Việt NamxLễ hội |z Hà Nội |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghề thủ công. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tín ngưỡng dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Di tích. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá dân gian Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lễ hội. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Vũ, Văn Luân. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000061742 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|