THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78 MIR
Преподавание русского языка аспирантам-иностранцам
Мирлис, А.И.
Наука,
1981
Москва :
89tr. ; 21 cm.
rus
методика.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
методика
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
21793
DDC
491.78
Tác giả CN
Мирлис, А.И.
Nhan đề dịch
Giảng dạy tiếng Nga cho nghiên cứu sinh nước ngoài.
Nhan đề
Преподавание русского языка аспирантам-иностранцам / А.И.Мирлис.
Thông tin xuất bản
Москва :Наука,1981
Mô tả vật lý
89tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
методика.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
методика
Từ khóa tự do
Giáo trình.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21793
002
1
004
31501
005
202503281459
008
111003s1981 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396221
035
[# #]
|a
1083170913
039
[ ]
|a
20250328145947
|b
namth
|c
20241129152409
|d
idtocn
|y
20111003113149
|z
tult
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78
|b
MIR
100
[1 ]
|a
Мирлис, А.И.
242
[ ]
|a
Giảng dạy tiếng Nga cho nghiên cứu sinh nước ngoài.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Преподавание русского языка аспирантам-иностранцам /
|c
А.И.Мирлис.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Наука,
|c
1981
300
[ ]
|a
89tr. ;
|c
21 cm.
650
[0 4]
|a
методика.
650
[0 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
методика
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0