THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 ZVE
Зарубежная лингвистика II
Звегинцев, В.А.
[s.l],
[19?]
ISBN: 5010046539
[s.n] :
264tr. ; 30 cm.
rus
Linguistics
лингвистика.
Ngôn ngữ học
Tiếng Nga.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
21801
DDC
410
Tác giả CN
Звегинцев, В.А.
Nhan đề dịch
Ngôn ngữ học nước ngoài.
Nhan đề
Зарубежная лингвистика II / В.А.Звегинцев , Б.А. Успенский , Б.Ю.Городецкий.
Thông tin xuất bản
[s.n] :[s.l],[19?]
Mô tả vật lý
264tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Linguistics
Thuật ngữ chủ đề
лингвистика.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Nga-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN
Городецкий, Б.Ю.
Tác giả(bs) CN
Успенский, Б.А.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000044693, 000062231
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21801
002
1
004
31509
005
201812051612
008
111003s0019 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5010046539
035
[ ]
|a
1456392723
035
[# #]
|a
1083172647
039
[ ]
|a
20241129102714
|b
idtocn
|c
20181205161236
|d
maipt
|y
20111003145246
|z
tult
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
410
|b
ZVE
100
[1 ]
|a
Звегинцев, В.А.
242
[ ]
|a
Ngôn ngữ học nước ngoài.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Зарубежная лингвистика II /
|c
В.А.Звегинцев , Б.А. Успенский , Б.Ю.Городецкий.
260
[ ]
|a
[s.n] :
|b
[s.l],
|c
[19?]
300
[ ]
|a
264tr. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Linguistics
650
[0 4]
|a
лингвистика.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Nga
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
700
[1 ]
|a
Городецкий, Б.Ю.
700
[1 ]
|a
Успенский, Б.А.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000044693, 000062231
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000062231
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000062231
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000044693
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000044693
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng