TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cловарь языка русских жестов

Cловарь языка русских жестов

 BEHA, 2001.
 Москва : 254 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:21815
DDC 419.003
Tác giả CN Григорьева, С.А.
Nhan đề dịch Từ điển ngôn ngữ cử chỉ.
Nhan đề Cловарь языка русских жестов / С.А.Григорьева, Н.В. Григорьев, Г.Е. Крейдлин.
Thông tin xuất bản Москва :BEHA,2001.
Mô tả vật lý 254 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ cử chỉ.
Tác giả(bs) CN Григорьев, Н.В.
Tác giả(bs) CN Крейдлин, Г.Е.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000044641, 000044648
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00121815
0021
00431524
005201902271656
008111004s2001 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456418965
039[ ] |a 20241130092146 |b idtocn |c 20190227165659 |d tult |y 20111004085406 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 419.003 |b GRI
090[ ] |a 419.003 |b GRI
100[1 ] |a Григорьева, С.А.
242[ ] |a Từ điển ngôn ngữ cử chỉ.
245[1 0] |a Cловарь языка русских жестов / |c С.А.Григорьева, Н.В. Григорьев, Г.Е. Крейдлин.
260[ ] |a Москва : |b BEHA, |c 2001.
300[ ] |a 254 tr. ; |c 30 cm.
650[0 4] |a Tiếng Nga |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Ngôn ngữ cử chỉ.
700[1 ] |a Григорьев, Н.В.
700[1 ] |a Крейдлин, Г.Е.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000044641, 000044648
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000044648 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000044648
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000044641 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000044641
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng