THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 ROV
Зарубежная лингвистика III
Ровенцвейг, В.Ю.
[s.n],
[19?]
ISBN: 5010046547
[s.l] :
350tr. ; 30 cm.
rus
Linguistics
лингвистика.
Ngôn ngữ học
Tiếng Nga
Ngôn ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
21829
DDC
410
Tác giả CN
Ровенцвейг, В.Ю.
Nhan đề dịch
Ngôn ngữ học nước ngoài.
Nhan đề
Зарубежная лингвистика III / В.Ю. Ровенцвейг , В.А.Звегинцев , Б.Ю.Городецкий.
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n],[19?]
Mô tả vật lý
350tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Linguistics
Thuật ngữ chủ đề
лингвистика.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Nga-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Tác giả(bs) CN
Звегинцев, В.А.
Tác giả(bs) CN
Городецкий, Б.Ю.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000058163, 000062035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
21829
002
1
004
31538
005
201812051435
008
111004s0019 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5010046547
035
[ ]
|a
1456389766
035
[# #]
|a
1083169153
039
[ ]
|a
20241202171707
|b
idtocn
|c
20181205143510
|d
maipt
|y
20111004112206
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
410
|b
ROV
100
[1 ]
|a
Ровенцвейг, В.Ю.
242
[ ]
|a
Ngôn ngữ học nước ngoài.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Зарубежная лингвистика III /
|c
В.Ю. Ровенцвейг , В.А.Звегинцев , Б.Ю.Городецкий.
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n],
|c
[19?]
300
[ ]
|a
350tr. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Linguistics
650
[0 4]
|a
лингвистика.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
700
[1 ]
|a
Звегинцев, В.А.
700
[1 ]
|a
Городецкий, Б.Ю.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000058163, 000062035
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000062035
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000062035
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000058163
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000058163
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng