| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 21838 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 31547 |
|---|
| 008 | 111004s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456406765 |
|---|
| 035 | [# #] |a 800760371 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129135735 |b idtocn |c 20111004152426 |d maipt |y 20111004152426 |z ngant |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 745.09597 |b TRB |
|---|
| 090 | [ ] |a 745.09597 |b TRB |
|---|
| 100 | [0 ] |a Trần, Lâm Biền |
|---|
| 245 | [1 0] |a Trang trí trong mỹ thuật truyền thống của người Việt / |c Trần Lâm Biền chủ biên |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà nội: |b Văn hoá dân tộc, |c 2011 |
|---|
| 300 | [ ] |a 311 tr. ; |c 21cm |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt nam |
|---|
| 520 | [ ] |a Nghiên cứu về các hoa văn trên đồ gốm, đồ đồng, trên các biểu tượng nhà phật, biểu tượng gắn với dịch học, hình tượng bát bửu, trên các linh vật trong mĩ thuật truyền thống của người Việt qua các giai đoạn tiền sử, sơ sử, giai đoạn tự chủ. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Folk art |
|---|
| 650 | [0 0] |a Decoration and ornament |
|---|
| 650 | [0 7] |a Nghệ thuật trang trí |2 TVĐHHN |
|---|
| 650 | [0 7] |a Mĩ thuật truyền thống |2 TVĐHHN |
|---|
| 650 | [1 0] |a Painting |x Vietnamese |
|---|
| 651 | [ ] |a Việt nam. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Mĩ thuật dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trang trí |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000062011 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|