THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 CHI
Проблема языка как предмета языкознания
Чикобава, А.С.
[s.n],
[19?]
[s.l] :
178tr. ; 21 cm.
rus
языкознание.
Ngôn ngữ
Tiếng Nga
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21848
DDC
410
Tác giả CN
Чикобава, А.С.
Nhan đề
Проблема языка как предмета языкознания / А.С.Чикобава.
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n],[19?]
Mô tả vật lý
178tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
языкознание.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Nga-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000044678
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21848
002
1
004
31557
008
111005s0019 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391116
035
[# #]
|a
1083181486
039
[ ]
|a
20241201143725
|b
idtocn
|c
20111005112319
|d
ngant
|y
20111005112319
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
410
|b
CHI
090
[ ]
|a
410
|b
CHI
100
[1 ]
|a
Чикобава, А.С.
245
[1 0]
|a
Проблема языка как предмета языкознания /
|c
А.С.Чикобава.
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n],
|c
[19?]
300
[ ]
|a
178tr. ;
|c
21 cm.
650
[0 4]
|a
языкознание.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000044678
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000044678
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000044678
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng