THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.8 GOR
Старославянский язык
Горшков, А.И.
[s.n],
[19?]
[s.l] :
293tr. ; 21 cm.
rus
старославянский язык.
Ngôn ngữ Xlavơ
Tiếng Nga.
Tiếng Xlavơ cổ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21854
DDC
491.8
Tác giả CN
Горшков, А.И.
Nhan đề dịch
Tiếng X-la-vơ cổ.
Nhan đề
Старославянский язык / А.И.Горшков.
Thông tin xuất bản
[s.l] :[s.n],[19?]
Mô tả vật lý
293tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
старославянский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ Xlavơ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Tiếng Xlavơ cổ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000058168
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21854
002
1
004
31563
005
201812051518
008
111005s0019 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456393831
035
[# #]
|a
1083168070
039
[ ]
|a
20241129172717
|b
idtocn
|c
20181205151846
|d
maipt
|y
20111005144848
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.8
|b
GOR
100
[1 ]
|a
Горшков, А.И.
242
[ ]
|a
Tiếng X-la-vơ cổ.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Старославянский язык /
|c
А.И.Горшков.
260
[ ]
|a
[s.l] :
|b
[s.n],
|c
[19?]
300
[ ]
|a
293tr. ;
|c
21 cm.
650
[0 4]
|a
старославянский язык.
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ Xlavơ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Tiếng Xlavơ cổ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000058168
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000058168
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000058168
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng