THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 ZOL
Коммуникативная грамматика русского языка
Золотова, Г.А.
Российская академия наук, Институт русского языка,
1998.
ISBN: 589042050X
Москва :
524 c. ; 30 cm.
rus
филология
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
21865
DDC
491.75
Tác giả CN
Золотова, Г.А.
Nhan đề
Коммуникативная грамматика русского языка / Г.А.Золотова , Н.К.Онипенко , М.Ю.Сидорова.
Thông tin xuất bản
Москва : Российская академия наук, Институт русского языка, 1998.
Mô tả vật lý
524 c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
филология-
грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN
Онипенко, Н.К.
Tác giả(bs) CN
Сидорова, М.Ю.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000041541, 000041972
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21865
002
1
004
31574
005
201901021548
008
111007s1998 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
589042050X
035
[ ]
|a
1456390922
035
[# #]
|a
1083198420
039
[ ]
|a
20241203083000
|b
idtocn
|c
20190102154820
|d
tult
|y
20111007114051
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
ZOL
100
[1 ]
|a
Золотова, Г.А.
245
[1 0]
|a
Коммуникативная грамматика русского языка /
|c
Г.А.Золотова , Н.К.Онипенко , М.Ю.Сидорова.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Российская академия наук, Институт русского языка,
|c
1998.
300
[ ]
|a
524 c. ;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
филология
|x
грамматика.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
700
[1 ]
|a
Онипенко, Н.К.
700
[1 ]
|a
Сидорова, М.Ю.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000041541, 000041972
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041541
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000041541
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000041972
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000041972
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng