THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78 STA
Государственный образовательный стандарт по русскому языку как иностранному
Голубева, А. В.
[s.n],
2001
ISBN: 5865471864
Златоуст :
28c. ; 30 cm.
rus
Tiếng Nga
Giáo dục.
Giảng dạy
Tiêu chuẩn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
21946
DDC
491.78
Tác giả CN
Голубева, А. В.
Nhan đề
Государственный образовательный стандарт по русскому языку как иностранному / А. В. Голубева , М. М. Нахабина.
Thông tin xuất bản
Златоуст :[s.n],2001
Mô tả vật lý
28c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiêu chuẩn.
Tác giả(bs) CN
Нахабина, М. М.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000041504
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
21946
002
1
004
31657
008
111013s2001 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5865471864
035
[ ]
|a
1456409567
035
[# #]
|a
1083172532
039
[ ]
|a
20241130170759
|b
idtocn
|c
20111013090802
|d
ngant
|y
20111013090802
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78
|b
STA
090
[ ]
|a
491.78
|b
STA
100
[1 ]
|a
Голубева, А. В.
245
[1 0]
|a
Государственный образовательный стандарт по русскому языку как иностранному /
|c
А. В. Голубева , М. М. Нахабина.
260
[ ]
|a
Златоуст :
|b
[s.n],
|c
2001
300
[ ]
|a
28c. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiêu chuẩn.
700
[1 ]
|a
Нахабина, М. М.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000041504
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041504
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000041504
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng