| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 22021 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 31735 |
|---|
| 008 | 111017s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394780 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1013812629 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201152042 |b idtocn |c 20111017105334 |d maipt |y 20111017105334 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 305.899 |b HOS |
|---|
| 090 | [ ] |a 305.899 |b HOS |
|---|
| 100 | [0 ] |a Hoàng, Sơn. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Người Chu-Ru ở Lâm Đồng / |c Hoàng Sơn. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 255 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt nam |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu môi trường cư trú, xã hội và kinh tế truyền thống (nông nghiệp, săn bắt, hái lượm, chăn nuôi, nghề thủ công...), văn hoá vật thể (ẩm thực, ăn uống, trang phục nhà ở...), văn hoá phi vật thể (tín ngưỡng, luật tục, văn học nghệ thuật dân gian...) của người Chu - ru ở Lâm Đồng . |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá dân gian |x Dân tộc thiểu số |z Lâm Đồng |2 TVĐHHN |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá tinh thần |x Dân tộc Chu - ru |z Lâm Đồng |2 TVĐHHN |
|---|
| 651 | [ ] |a Lâm Đồng. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc thiểu số. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá tinh thần. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Chu - ru. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000061994 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|