TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Лексико – семантическая группа русских глаголов принятия еды и способы передачи их значений на вьетнамский язык

Лексико – семантическая группа русских глаголов принятия еды и способы передачи их значений на вьетнамский язык

 Ханойский институт, 2002.
 Ханой : 75 tr.: ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:2252
DDC 491.71
Tác giả CN Nguyễn, Hữu Hải.
Nhan đề Лексико – семантическая группа русских глаголов принятия еды и способы передачи их значений на вьетнамский язык / Нгуен Хыу Хай.
Thông tin xuất bản Ханой :Ханойский институт,2002.
Mô tả vật lý 75 tr.: ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(2): 000029418, 000029448
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012252
0027
0042359
008080110s2002 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456411925
035[# #] |a 1083193590
039[ ] |a 20241129164134 |b idtocn |c 20080110000000 |d maipt |y 20080110000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b NGH
090[ ] |a 491.71 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Hữu Hải.
245[1 0] |a Лексико – семантическая группа русских глаголов принятия еды и способы передачи их значений на вьетнамский язык / |c Нгуен Хыу Хай.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский институт, |c 2002.
300[ ] |a 75 tr.: ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ vựng.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (2): 000029418, 000029448
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029448 2 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029448
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000029418 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000029418
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1