TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nouveau dictionnaire des synonymes

Nouveau dictionnaire des synonymes

 [s.l] , [0000]
 [s.n] : XVI-741 p. ; 20 cm Français
Mô tả biểu ghi
ID:22552
DDC 443
Tác giả CN Genouvrier, Émile.
Nhan đề Nouveau dictionnaire des synonymes / par Émile Genouvrier,... Claude Désirat,... Tristan Hordé,...
Thông tin xuất bản [s.n] :[s.l] ,[0000]
Mô tả vật lý XVI-741 p. ;20 cm
Thuật ngữ chủ đề Français (langue )-Synonymes et antonymes-Dictionnaires.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Từ đồng âm-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển đồng âm.
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000062530
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122552
0021
00432292
008111103s0000 fr| fre
0091 0
035[ ] |a 1456375793
039[ ] |a 20241130161547 |b idtocn |c 20111103102433 |d maipt |y 20111103102433 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 443 |b GEN
090[ ] |a 443 |b GEN
100[1 ] |a Genouvrier, Émile.
245[1 0] |a Nouveau dictionnaire des synonymes / |c par Émile Genouvrier,... Claude Désirat,... Tristan Hordé,...
260[ ] |a [s.n] : |b [s.l] , |c [0000]
300[ ] |a XVI-741 p. ; |c 20 cm
650[1 0] |a Français (langue ) |x Synonymes et antonymes |v Dictionnaires.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Từ đồng âm |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển đồng âm.
653[0 ] |a Từ trái nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000062530
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000062530 1 K. NN Pháp
#1 000062530
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng