THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
200.954 YIS.
伊斯兰教史
中国社会科学出版社,
1990
ISBN: 7500407246
北京 :
681页 : 地图,照片 ; 19 cm
ch
Tôn giáo
Đạo Hồi
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
22843
DDC
200.954
Nhan đề
伊斯兰教史 / 任继愈总主编 ; 金宜久主编.
Thông tin xuất bản
北京 :中国社会科学出版社,1990
Mô tả vật lý
681页 :地图,照片 ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Đạo hồi-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tôn giáo
Từ khóa tự do
Đạo Hồi
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000051393
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
22843
002
1
004
32599
008
111115s1990 chi ch
009
1 0
020
[ ]
|a
7500407246
035
[ ]
|a
1456392762
039
[ ]
|a
20241203160202
|b
idtocn
|c
20111115105521
|d
ngant
|y
20111115105521
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ch
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
200.954
|b
YIS.
090
[ ]
|a
200.954
|b
YIS.
245
[1 0]
|a
伊斯兰教史 /
|c
任继愈总主编 ; 金宜久主编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中国社会科学出版社,
|c
1990
300
[ ]
|a
681页 :
|b
地图,照片 ;
|c
19 cm
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Đạo hồi
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tôn giáo
653
[0 ]
|a
Đạo Hồi
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000051393
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0