TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nga - Việt .

Từ điển Nga - Việt . : gồm hai tập khoảng 43000 từ.

 Pycckий , 1987.
 Xuất bản lần thứ 3. Mockba : 701 tr. ; 25 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:22844
DDC 491.73
Tác giả CN Alikanôp, K. M.
Nhan đề Từ điển Nga - Việt :. gồm hai tập: khoảng 43000 từ. / Tập 1, A-O / : K. M Alikanôp, V. V Ivanôp, I. A malkhanôva.
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ 3.
Thông tin xuất bản Mockba :Pycckий ,1987.
Mô tả vật lý 701 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Dictionaries-Vietnamese.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Nga.
Tác giả(bs) CN Ivanôp, V. V.
Tác giả(bs) CN Malkhanôva, I. A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(7): 000016179, 000061515, 000062648, 000062652, 000062657, 000062660, 000062692
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122844
0021
00432600
005201910231044
008111115s1987 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456379076
035[# #] |a 1083197063
039[ ] |a 20241129131701 |b idtocn |c 20191023104451 |d maipt |y 20111115112616 |z anhpt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b ALI
090[ ] |a 491.73 |b ALI
100[1 ] |a Alikanôp, K. M.
245[1 0] |a Từ điển Nga - Việt :. |n Tập 1, |p A-O / : |b gồm hai tập: khoảng 43000 từ. / |c K. M Alikanôp, V. V Ivanôp, I. A malkhanôva.
250[ ] |a Xuất bản lần thứ 3.
260[ ] |a Mockba : |b Pycckий , |c 1987.
300[ ] |a 701 tr. ; |c 25 cm.
650[0 7] |a Tiếng Nga |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Russian language |x Dictionaries |x Vietnamese.
653[0 ] |a Từ điển tiếng Nga.
700[1 ] |a Ivanôp, V. V.
700[1 ] |a Malkhanôva, I. A.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (7): 000016179, 000061515, 000062648, 000062652, 000062657, 000062660, 000062692
890[ ] |a 7 |b 443 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000062692 7 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000062692
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000062660 6 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000062660
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000062657 5 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000062657
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4 000062652 4 TK_Tiếng Nga-NG
#4 000062652
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
5 000062648 3 TK_Tiếng Nga-NG
#5 000062648
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
6 000061515 2 TK_Tiếng Nga-NG
#6 000061515
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
7 000016179 1 TK_Tiếng Nga-NG
#7 000016179
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng