THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.09597 TOA
Nếp cũ
: Cầm - kỳ - thi - họa
Toan Ánh.
Nxb. Trẻ,
2010.
TP. Hồ Chí Minh :
440 tr. ; 20 cm.
Tiếng Việt
Văn hoá dân gian.
Tập quán.
Văn minh.
Đời sống xã hội.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
22912
DDC
390.09597
Tác giả CN
Toan Ánh.
Nhan đề
Nếp cũ : Cầm - kỳ - thi - họa / Toan Ánh.
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2010.
Mô tả vật lý
440 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá dân gian.-
Đời sống.-
Việt Nam.-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tập quán.
Từ khóa tự do
Văn minh.
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000063148
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000063149
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
22912
002
1
004
32669
005
202504031404
008
111124s2010 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388413
039
[ ]
|a
20250403140601
|b
namth
|c
20241129161934
|d
idtocn
|y
20111124165219
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
390.09597
|b
TOA
100
[0 ]
|a
Toan Ánh.
245
[1 0]
|a
Nếp cũ :
|b
Cầm - kỳ - thi - họa /
|c
Toan Ánh.
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Trẻ,
|c
2010.
300
[ ]
|a
440 tr. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Văn hoá dân gian.
|x
Đời sống.
|z
Việt Nam.
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tập quán.
653
[0 ]
|a
Văn minh.
653
[0 ]
|a
Đời sống xã hội.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000063148
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000063149
890
[ ]
|a
2
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000063149
2
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000063149
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2
000063148
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000063148
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng