TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ điệu tiếng Việt

Ngữ điệu tiếng Việt : sơ khảo

 Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009.
 Hà Nội : 318tr. ; 21cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:22923
DDC 495.9221
Tác giả CN Đỗ, Tiến Thắng
Nhan đề Ngữ điệu tiếng Việt : sơ khảo / Đỗ Tiến Thắng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà Nội ,2009.
Mô tả vật lý 318tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Ngữ điệu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ điệu.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(8): 000063127-30, 000063440-3
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(2): 000063132, 000063436
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(2): 000063131, 000063447
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00122923
0021
00432680
005201809201615
008111128s2009 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404526
035[# #] |a 1083172976
039[ ] |a 20241130170307 |b idtocn |c 20180920161526 |d tult |y 20111128094654 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9221 |b DOT
090[ ] |a 495.9221 |b DOT
100[0 ] |a Đỗ, Tiến Thắng
245[1 0] |a Ngữ điệu tiếng Việt : |b sơ khảo / |c Đỗ Tiến Thắng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội , |c 2009.
300[ ] |a 318tr. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Ngữ điệu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ điệu.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (8): 000063127-30, 000063440-3
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (2): 000063132, 000063436
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000063131, 000063447
890[ ] |a 12 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000063447 12 K. Việt Nam học
#1 000063447
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
2 000063443 11 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000063443
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000063442 10 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000063442
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000063441 9 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000063441
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000063440 8 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000063440
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000063436 7 K. Ngữ văn Việt Nam
#6 000063436
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
7 000063132 6 K. Ngữ văn Việt Nam
#7 000063132
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
8 000063131 5 K. Việt Nam học
#8 000063131
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
9 000063130 4 TK_Tiếng Việt-VN
#9 000063130
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
10 000063129 3 TK_Tiếng Việt-VN
#10 000063129
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng