| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 22930 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 32687 |
|---|
| 005 | 202501201628 |
|---|
| 008 | 111128s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394418 |
|---|
| 035 | [# #] |a 807154330 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250120162823 |b maipt |c 20241129140021 |d idtocn |y 20111128111958 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b PHB |
|---|
| 100 | [0 ] |a Phan, Kế Bính |d 1875-1921 |
|---|
| 245 | [1 0] |a Việt Nam phong tục / |c Phan Kế Bính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn học, |c 2011 |
|---|
| 300 | [ ] |a 474 tr. ; |c 19 cm. |
|---|
| 650 | [ ] |a Phong tục tập quán |z Việt Nam |
|---|
| 651 | [ ] |a Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục tập quán |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục cổ truyền |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Văn hóa và du lịch |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (7): 000062938-40, 000063051-2, 000063200, 000143696 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000063053 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000062937 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000143696_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 9 |b 107 |c 0 |d 0 |
|---|