| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 22953 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 32710 |
|---|
| 005 | 202212080948 |
|---|
| 008 | 221202s2008 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456391356 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083193070 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201161243 |b idtocn |c 20221208094805 |d huongnt |y 20111129150741 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 401 |b LET |
|---|
| 100 | [0 ] |a Lê, Quang Thiêm. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Ngữ nghĩa học : |b Tập bài giảng / |c Lê Quang Thiêm. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 2008 |
|---|
| 300 | [ ] |a 215 tr. ; |c 24 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu khái niệm về ngữ nghĩa, khái lược về tiến trình và khuynh hướng ngữ nghĩa học: hình thức, tri nhân, siêu ngôn ngữ tự nhiên, ngữ nghĩa, một số sơ đồ biến giải của tín hiệu ngôn ngữ thế kỉ XX, cơ sở hoạt động chức năng của việc xác định nghĩa trong ngôn ngữ, đường hướng tiếp cận nghĩa từ nhân tố hoạt động chức năng. Tầng nghĩa và hiểu nghĩa chức năng từ vựng. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngữ nghĩa |x Từ vựng |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ nghĩa học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ vựng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa sau đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Thạc sĩ Việt Nam học |
|---|
| 692 | [ ] |a Từ vựng - ngữ nghĩa học tiếng Việt |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (4): 000063074, 000063437-9 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (2): 000063075, 000063432 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000063076, 000063433 |
|---|
| 890 | [ ] |a 8 |b 9 |c 0 |d 0 |
|---|