| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 22979 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 32737 |
|---|
| 005 | 202003090929 |
|---|
| 008 | 111130s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456411356 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083195400 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130161910 |b idtocn |c 20200309092945 |d huongnt |y 20111130151506 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.03 |b NGY |
|---|
| 090 | [ ] |a 390.03 |b NGY |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Như Ý. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Từ điển văn hóa, phong tục cổ truyền Việt Nam / |c Nguyễn Như Ý, Chu Huy. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 439 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Khảo cứu và miêu tả ngắn gọn hơn 2000 mục từ phản ánh các phạm trù, các khái niệm, các sự vật, hiện tượng gắn liền với hoạt động sản xuất vật chất và sản xuất tinh thần của con người Việt Nam trong tiến trình hình thành và phát triển về: công cụ sản xuất, các lối thức riêng trong ăn mặc, cư trú, các phong tục, lễ nghi, tập quán gắn với vòng đời... |
|---|
| 650 | [0 7] |a Phong tục cổ truyền |z Việt Nam |v Từ điển |2 TVĐHHN |
|---|
| 650 | [0 7] |a Văn hóa cổ truyền |z Việt Nam |v Từ điển |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục cổ truyền |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hóa cổ truyền |
|---|
| 700 | [0 ] |a Chu, Huy |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000063423 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000063422 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000063421 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|